CrossPart Help

Welcome!

This community is for professionals and enthusiasts of our products and services.
Share and discuss the best content and new marketing ideas, build your professional profile and become a better marketer together.

0

BÓNG ĐÈN D2 / L6380 80V- 062-65055-05(D2 燈泡/ L6380 80V- 062-65055-05)

Avatar
CP

70000356 BÓNG ĐÈN PHÂN QUANG/6V-10W(分光計燈泡/6V-10W) 15 EA NHAN HIEU: PHILIPS J102

70035760 ĐÈN WI / NA55917-S062-65005(燈泡 WI / NA55917-S062-65005) 2 EA thay đèn WI máy shimadzu 1280 L208

70027753 BÓNG ĐÈN D2 / L6380 80V- 062-65055-05(D2 燈泡/ L6380 80V- 062-65055-05) 2 EA thay đèn WI máy shimadzu 1280 L208

70000225 BOA 3 VAN/(橡皮吸球/) 20 EA J102

70000109 BÌNH ĐỊNH MỨC THỦY TINH/50ML(玻璃定量瓶/50ML) 10 EA nhãn hiệu: ISO LAB quy cách: 50ml, Cấp A KSQT  sử dụng kiểm nghiệm(mua dự phòng) J5

70039127 ỐNG NESSLER/50ML(NESSLER TUBE/50ML) 20 EA nhãn hiệu: DURAN quy cách: 50ml, đường kính ngoài: 2cm x dài: 30cm KSQT  sử dụng kiểm nghiệm(mua dự phòng) J5

70000242 GIÁ ĐỂ PIPET/(分析支架/) 2 EA KNNT sử dụng kiểm nghiệm quy cách: 2 tầng, 40 vị trí J5

70040728 HỦ NHỰA 500ML VHIA VẠCH 200 EA MA CU: 70000323 D1

70000241 CHÉN CÂN/∮70MMX35MM(稱量瓶/∮70MMX35MM) 20 EA Diameter: 7cm; Height:3.5cm D1

70032905 CỐC LỌC THỦY TINH , PORE SIZE 40-60 ΜM(玻璃過濾杯, PORE SIZE 40-60 ΜM) 12 EA Velp; P2, pore size 40-60 µm Code: A00000140 D1

70000235 CHÉN NUNG/50ML(坩堝/50ML) 10 EA Không nắp, có khắc số Thạch anh trong suốt Thể tích: 50ml Kèm mẫu D1

70026531 ỐNG GIẤY LỌC/N08430X100MM/NO.84/30X100MM 10 BOX ADVANTEC ; Item 84, size  ID 30mm, OD 34mm, L 100mm, 25 cái/hộp. D1

70023284 CỌ RỬA ỐNG/DÀI:45CM,ĐƯỜNG KÍNH:6CM(通管刷/45CM長,6CM直徑) 30 EA Dài (length): 45cm Đường kính (diameter) :6cm D1

70023167 GIÁ KẸP ĐIỆN CỰC/130MMX280MM(電極架子/130MMX280MM) 2 EA J102

70019346 MÂM INOX/35CM X 50CM(白鐵盤/35CM X 50CM) 5 EA 35cm x 50cm, chiều cao 50mm Đựng đĩa petri L209

70019344 MÂM INOX/300MMX400MM(白鐵盤/300MMX400MM) 10 EA 300mmx400mm, chiều cao 80mm Đặt đĩa môi trường kiểm vi sinh L209

70000090 BÌNH TAM GIÁC/250ML(三角瓶/250ML) 20.000 EA PT bột, NH: Duran, 250ml, Ø4cm, chịu nhiệt, kèm mẫu/L204 L2

70000796 ỐNG PHÂN PHỐI/026005(DISTRIB PIECE/026005) 2.000 EA kèm mẫu ,BUCHI /L204 L2

70041959 MÁY KIỂM VI SINH ATP/LUMITESTER SMART(ATP微生物細菌快速檢測儀/LUMITESTER SMART) 1 EA Lumitester Smart Kiểm nhanh sự có mặt của vi sinh L209

70041960 QUE TEST ATP/LUCIPAC A3 SURFACE(ATP檢測拭子/LUCIPAC A3 SURFACE) 500 EA Lucipac A3 surface Kiểm nhanh sự có mặt của vi sinh L209

70041958 QUE TEST ATP/LUCIPAC A3 WATER(ATP檢測拭子/LUCIPAC A3 WATER) 200 EA Lucipac A3 water Kiểm nhanh sự có mặt của vi sinh L209

70001161 PHÈN CHUA/KAL(SO4)2(鉀明礬/KAL(SO4)2) 100 KG Kal(SO4)2 Nhân viên sử dụng rửa hóa chất 給予人員使用以清洗化學品 L101

70023357 PHỄU LỌC SỨ/∮130MM/BUCHNER(瓷漏斗/∮130MM/BUCHNER) 1 EA L6

70022068 NÚT SILICON/∮25MMX38MMXH40MM(矽膠塞頭/∮25MMX38MMXH40MM) 1 EA L6

70000128 BÌNH HÚT CHÂN KHÔNG/1000ML(真空吸瓶/1000ML) 1 EA L6


3 Comments
Avatar
Discard
Avatar
CP
-

Code Tên sản phẩm ĐVt Số lượng

CT041019 Gabapentin Ống EDQM 5

CT041124 Chất chuẩn Gabapentin Related Compound A Ống EDQM 12

CT041173 Gabapentin Related Compound B Lọ EDQM 4

CT041174 Gabapentin Related Compound D Lọ EDQM 2

CT043617 Chất chuẩn Lactose monohydrate Lọ EDQM 1

CT030105 Letheen Agar G HIMEDIA 500

CT030102 Sabouraud Dextrose Agar w/0.7% Polysorbate 80 & 0.1% Soya lecithin G HIMEDIA 500

CT030103 Sodium chloride peptone solution G HIMEDIA 500

CT030104 L-histidine G HIMEDIA 500

CT030072 L-a-Lecithin G HIMEDIA 500

CT030106 Dey- engley Neutralizing Agar (DE agar disinfectant testing) G HIMEDIA 500

CT020287 Sodium Thiosulfate pentahydrate AR G 500

CT020292 Decane-1-sulfonic acid sodium salt G 25

TKE25200 Cột HPLC C18 (250 x 4.6 x 5.0 µm) Cái WATERS 1

TKE25200 Cột HPLC C18 (250 x 4.6 x 5.0 µm) Cái AGILENT 1

TKE22600 Cột HPLC C18 (250mm x 4,6mm; 5µm) Hypersil Cái 1

TKE70134 Cột HPLC C18 (200*4.6 cm; 5μm), L1 Cái 1

THC01036 Đĩa petri nhựa 90 x 15 mm Cái 4000

TKE33500 Cột C8 ( 250 x 4.6mm; 5µm) Cái 1

Avatar
CP
-

Cột phân tích ZORBAX RRHD Eclipse Plus C18, 95Å, 2.1 x 100 mm, 1.8 µm, 1200 bar pressure limit 959758-902 Cái

Cột phân tích DB-5MS 30m, 0.25mm, 0.25um 122-5532

Avatar
CP
-

[AT-5190-9067] Cap,9mm blu scrw bnd,prslt PTFE/S,1000PK, 58

[AT-5182-0716] Vial,screw,2ml,ambr,WrtOn,cert,100PK, 58

1 Answer
0
Avatar
CP
Best Answer
Tin Data Coded Hollow Cathode LampUnit(s)1THERMO-942339030501
Iron Data Coded Hollow Cathode LampUnit(s)1THERMO-942339030261
Copper Data Coded Hollow Cathode LampUnit(s)1THERMO-942339030291
Zinc Data Coded Hollow Cathode LampUnit(s)1THERMO-942339030301
Avatar
Discard

Legal Notice

Trademarks of Other Manufactures mentioned herein are the property of their (Other Manufactures). or their respective owners.

CrossPart.com™ is not affiliated with or licensed by any of these companies. All product names, logos, and brands are property of their respective owners. All company, product and service names used in this website are for identification purposes only. Use of these names, logos, and brands does not imply endorsement.

Other trademarks and trade names may be used in this document to refer to either the entities claiming the marks and/or names or their products and are the property of their respective owners. We disclaims proprietary interest in the marks and names of others.

CrossPart.com™ and other CrossPart.com™ brand name mentioned herein are the property of the Gimium™ Ecosystem.


Your Dynamic Snippet will be displayed here... This message is displayed because you did not provided both a filter and a template to use.