CrossPart Help

Welcome!

This community is for professionals and enthusiasts of our products and services.
Share and discuss the best content and new marketing ideas, build your professional profile and become a better marketer together.

0

Part replacement information

Avatar
CP

Keep for part reference

Put your question here.
2 Comments
Avatar
Discard
Avatar
CP
-

Connector to suction module Buchi (11055367)

Kính bảo vệ chống bắn (Splash protector glass) Buchi (43332)

Phụ tùng thay thế: Cap nut: 003577 Buchi (003577)

Phụ tùng thay thế: Gasket 002073 Buchi ( 002073)

Phụ tùng thay thế: Nut splash protector: 11057038 Buchi ( 11057038)

Phụ tùng thay thế: Seal w. Ring 11057035 Buchi ( 11057035)

Phụ tùng thay thế: Spacer 11057365 Buchi (11057365)

Phụ tùng thay thế: Support back-up ring -11057039 Buchi (11057039)

Phụ tùng thay thế:Đầu nối _ Hypalon Connector 019002 Buchi ( 019002)

PM Kit K-375 Buchi (11062610)

PM Kit K-376/377 Buchi (11062612)

PM Kit K-415 Buchi (11062615)

Set of FKM seals (6 pc’s) Buchi (38122)

Set of springs and holders (6 pc’s) Buchi (11055984)

Avatar
CP
-

Bàn phím máy phá mẫu hồng ngoại Gerhardt

Bệ đỡ đầu đốt (Torch Module Mounting Block) Perkin Elmer (N0770600)

Bơm NaOH cho máy chưng cất đạm VAP 45 Gerhardt

Bơm Nước cho máy chưng cất đạm VAP 45 Gerhardt

Bơm thải cho máy chưng cất đạm VAP 45 Gerhardt

Chụp hút 06 vị trí cho bộ phân tích mẫu hồng ngoại Gerhardt Gerhardt ( 12-0278 type AV 6)

Chụp hút 12 vị trí cho bộ phân tích mẫu hồng ngoại Gerhardt Gerhardt ( 12-0280 type AV 125)

Công tắc máy phá mẫu hồng ngoại Gerhardt

Connector to suction module Buchi (11055367)

Cột triệt nền cho máy sắc kí ion (anion) 1125-100/Diduco

Đầu tiêm bằng Alumin 2.0 mm(2.0 mm i.d. Alumina Injector) Perkin Elmer (N0775177)

Điện cực thủy tinh loại ET-KCl gerhardt ( 12-0555)

Điện trở dùng cho máy phá mẫu hồng ngoại Gerhardt

Giá đỡ ống chưng cất 6 chỗ dành cho tube chưng cất 250ml Gerhardt ( 12-0269 loại EG 625)

Kính bảo vệ chống bắn (Splash protector glass) Buchi (43332)

Ống ra cho bình hấp thu (Downpipe for condensate bottle, short) Gerhardt ( 12-0359 type KOA)

Phụ tùng thay thế: Cap nut: 003577 Buchi (003577)

Phụ tùng thay thế: Gasket 002073 Buchi ( 002073)

Phụ tùng thay thế: Nut splash protector: 11057038 Buchi ( 11057038)

Phụ tùng thay thế: Seal w. Ring 11057035 Buchi ( 11057035)

Phụ tùng thay thế: Spacer 11057365 Buchi (11057365)

Phụ tùng thay thế: Support back-up ring -11057039 Buchi (11057039)

Phụ tùng thay thế:Đầu nối _ Hypalon Connector 019002 Buchi ( 019002)

PM Kit K-375 Buchi (11062610)

PM Kit K-376/377 Buchi (11062612)

PM Kit K-415 Buchi (11062615)

Set of FKM seals (6 pc’s) Buchi (38122)

Set of springs and holders (6 pc’s) Buchi (11055984)

Van 1 chiều cho máy chưng cất đạm VAP 45 Gerhardt

Vòng đệm (o-ring) 027012 - Sciex

Vòng đệm Vespel Ferrules 09920105/Perkinelmer

1 Answer
0
Avatar
CP
Best Answer
125-5037 Stationary Phases:DB-5, id:0.53, Length:30m, Film Thickness:0.50 µm
122-5032 Stationary Phases:DB-5, id:0.25, Length:30m, Film Thickness:0.25 µm
863953-906 ZORBAX SB-C8, 3.5 µm, 4.6 mm X 150 mm, 1/pk
Avatar
Discard