Bộ kít các o-ring dung thay thế cho bộ phung sương hóa hơi mẫu của máy AAS ZEEnit, 407-143.021
88,00 88,00 88.0 USD
Bộ kít các o-ring dung thay thế cho bộ phung sương hóa hơi mẫu của máy AAS ZEEnit, 407-143.021

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: AAS ZEEnit, 407-143.021

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
Cột sắc ký khí Agilent 145-1001. J&W DB-HT Sim Dis GC Column, 5 m, 0.53 mm, 0.15 µm, 7 inch cage
80,00 80,00 80.0 USD
Agilent 145-1001. J&W DB-HT Sim Dis GC Column, 5 m, 0.53 mm, 0.15 µm, 7 inch cage

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: GC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
892-0274, Sample loop (200 µl) for Chromaster HPLC 5260 and 5210 autosamplers
295,00 295,00 295.0 USD
892-0274, Sample loop (200 µl) for Chromaster HPLC 5260 and 5210 autosamplers

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: 5260 and 5210 autosamplers

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
892-0275, Sample loop (1000 µl) for Chromaster HPLC 5260 and 5210 autosamplers
395,00 395,00 395.0 USD
892-0275, Sample loop (1000 µl) for Chromaster HPLC 5260 and 5210 autosamplers

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: 5260 and 5210 autosamplers

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
7125-047, Manual Injection Valve Rotor Seal, Vespel®, Comparable to OEM # 7125-047 , 09904802 , 0101-0623
82,00 82,00 82.0 USD
7125-047, Manual Injection Valve Rotor Seal, Vespel®, Comparable to OEM # 7125-047 , 09904802 , 0101-0623

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: Manual Injection Valve Rotor Seal

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
76022-14635, ETP Ion Detector, 14635 Model: AF635 DSQII Ion Trap
975,00 975,00 975.0 USD
76022-14635, ETP Ion Detector, 14635 Model: AF635 DSQII Ion Trap

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: Manual Injection Valve Rotor Seal

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
UV/Vis Detector Tungsten Lamp for use with Series 200/785, ABD 7XX Series, ABI 759A, ABI 783 (A), and ABI 980.
205,00 205,00 205.0 USD
N292-0146, UV/Vis Detector Tungsten Lamp for use with Series 200/785, ABD 7XX Series, ABI 759A, ABI 783 (A), and ABI 980.

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: GC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Varian 9910031200, Electrode extractor tool for GTA 96/97/100/110/120
75,00 75,00 75.0 USD
Varian 9910031200, Electrode extractor tool for GTA 96/97/100/110/120

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: AAS

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Cột sắc ký ACE-113-1546, ACE 3 C4 150x4.6mm, HPLC Column
455,00 455,00 455.0 USD
ACE-113-1546, ACE 3 C4 150x4.6mm, HPLC Column

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: HPLC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- ACE-113-1546, ACE 3 C4 150x4.6mm, HPLC Column
Cột sắc ký Daicel 30714, CHIRALPAK AGP Analytical Column, 5 µm, ID 4 mm x L 150 mm
1.050,00 1.050,00 1050.0 USD
Daicel 30714, CHIRALPAK AGP Analytical Column, 5 µm, ID 4 mm x L 150 mm

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: HPLC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Daicel 30714, CHIRALPAK AGP Analytical Column, 5 µm, ID 4 mm x L 150 mm
Cột sắc ký Dionex™ 302504, Guardcap H Vial Caps, 302504, 100pk
150,00 150,00 150.0 USD
Dionex™ 302504, Guardcap H Vial Caps, 302504, 100pk

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: IC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Dionex™ 302504, Guardcap H Vial Caps, 302504, 100pk
Cột sắc ký Waters PSS830909, Spherisorb Cyano (CN) HPLC Column, Reverse Phase, 80Å, 5 µm, 4.6 mm X 250 mm, 1/pk
350,00 350,00 350.0 USD
Waters PSS830909, Spherisorb Cyano (CN) HPLC Column, Reverse Phase, 80Å, 5 µm, 4.6 mm X 250 mm, 1/pk

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: HPLC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Waters PSS830909, Spherisorb Cyano (CN) HPLC Column, Reverse Phase, 80Å, 5 µm, 4.6 mm X 250 mm, 1/pk
Bộ giữ cột bảo vệ cho Cột sắc ký GL Science , Guard Column E Holder, 10mm, 1pc, 5020-08500
75,00 75,00 75.0 USD
Bộ giữ cột bảo vệ cho Cột sắc ký GL Science , Guard Column E Holder, 10mm, 1pc, 5020-08500

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: HPLC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Bộ giữ cột bảo vệ cho Cột sắc ký GL Science , Guard Column E Holder, 10mm, 1pc, 5020-08500
Bộ triệt nền IC Dionex ADRS 600 2mm Anion Dynamically Regenerated Suppressor, Replaces # 082542/2021
575,00 575,00 575.0 USD
Bộ triệt nền IC Dionex ADRS 600 2mm Anion Dynamically Regenerated Suppressor, Replaces # 082542/2021

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: IC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Bộ triệt nền IC Dionex ADRS 600 2mm Anion Dynamically Regenerated Suppressor, Replaces # 082542/2021
Stanhope-Seta, Syringe with Luer Lock and Needles - 81003-0
215,00 215,00 215.0 USD
Stanhope-Seta, Syringe with Luer Lock and Needles - 81003-0

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: Setavap 2 Vapour Pressure Tester (81000-2)

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Ống đồng dẫn khí cho máy sắc ký khí Agilent OEM Swagelok 1/8in OD X 250cm Cu Tubing Coil Part No. G1530-61100
97,00 97,00 97.0 USD
Ống đồng dẫn khí cho máy sắc ký khí Agilent OEM Swagelok 1/8in OD X 250cm Cu Tubing Coil Part No. G1530-61100

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: GC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Ống đồng dẫn khí cho máy sắc ký khí Agilent OEM Swagelok 1/8in OD X 250cm Cu Tubing Coil Part No. G1530-61100
Cột lọc khí than họat tính Agilent Gas Clean Charcoal Filter. CP17972
198,00 198,00 198.0 USD
Cột lọc khí than họat tính Agilent Gas Clean Charcoal Filter. CP17972

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: GC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Cột lọc khí than họat tính Agilent Gas Clean Charcoal Filter. CP17972
OPTIMA, 30009 Filter Holmium Filter and 30005 Quartz 10(P) × 10 × 45 3.5 mL Standard UV
75,00 75,00 75.0 USD
OPTIMA, 30009 Filter Holmium Filter and 30005 Quartz 10(P) × 10 × 45 3.5 mL Standard UV

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: uv-vis

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- OPTIMA, 30009 Filter Holmium Filter and 30005 Quartz 10(P) × 10 × 45 3.5 mL Standard UV
OPTIMA, 30006 Quartz 10(P) × 2 × 45 0.5 mL and 30007 Quartz 10(P) × 4 × 45 1.0 mL
95,00 95,00 95.0 USD
OPTIMA, 30006 Quartz 10(P) × 2 × 45 0.5 mL and 30007 Quartz 10(P) × 4 × 45 1.0 mL

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: uv-vis

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- OPTIMA, 30006 Quartz 10(P) × 2 × 45 0.5 mL and 30007 Quartz 10(P) × 4 × 45 1.0 mL
Perkin Elmer, B0080832, Holmium Oxide Glass Filter
95,00 95,00 95.0 USD
Perkin Elmer, B0080832, Holmium Oxide Glass Filter

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: uv-vis

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Perkin Elmer, B0080832, Holmium Oxide Glass Filter

Add to cart

Sign in

Pay

Get Delivered