Bóng đèn tia cực tím cho đầu dò UV-VIS, Shimadzu 228-55626-00, LAMP D2 PDA, L12519-01 for i-Series LC-2030 and LC-2040 UV detector
395,00 395,00 395.0 USD
Bóng đèn tia cực tím D2 cho máy HPLC đầu dò UV-VIS Shimadzu 228-55626-00, LAMP D2 PDA, L12519-01 for i-Series LC-2030 and LC-2040 UV detector

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: LC-2030/LC-2050 và LC-2040/LC-2060

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo 2000h vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ

Mã sản phẩm: 228-55626-00

Hãng sản xuất: Shimadzu

Tình trạng sản phẩm:
- Hàng mới 100%
- Còn nguyên seal
- Shimadzu 228-55626-00, LAMP D2 PDA, L12519-01 for i-Series LC-2030 and LC-2040 UV detector
Hitachi 892-0322, 2-Position, 6-Port valve for 5310, kit
395,00 395,00 395.0 USD
Hitachi 892-0322, 2-Position, 6-Port valve for 5310, kit

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: 5310

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Stainless Steel Severe Service Union Bonnet Needle Valve, 0.35 Cv, 1/8 in. Swagelok Tube Fitting, Ball Stem, Grafoil Packing
95,00 95,00 95.0 USD
Stainless Steel Severe Service Union Bonnet Needle Valve, 0.35 Cv, 1/8 in. Swagelok Tube Fitting, Ball Stem, Grafoil Packing

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: -

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Stainless Steel Severe Service Union Bonnet Needle Valve, 0.35 Cv, 1/8 in. Swagelok Tube Fitting, Ball Stem, Grafoil Packing
195,00 195,00 195.0 USD
Stainless Steel Severe Service Union Bonnet Needle Valve, 0.35 Cv, 1/8 in. Swagelok Tube Fitting, Ball Stem, Grafoil Packing

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: -

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Agilent Technologies 5190-6194 Self Tightening Column Nuts Self Tightening Column Nut, for Agilent inlet and detector fittings (Each of 1)
59,00 59,00 59.0 USD
Agilent Technologies 5190-6194 Self Tightening Column Nuts Self Tightening Column Nut, for Agilent inlet and detector fittings (Each of 1)

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: GC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Agilent Technologies 5190-6194 Self Tightening Column Nuts Self Tightening Column Nut, for Agilent inlet and detector fittings (Each of 1)
Vial đựng chuẩn mầu nâu 20 mL kèm nắp, [P4621-00386] ChraPart, 20mL Screw-Thread Storage Vial kit – Amber [100 vials/box with cap/seal]
39,00 39,00 39.0 USD
Vial đựng chuẩn mầu nâu 20 mL kèm nắp, [P4621-00386] ChraPart, 20mL Screw-Thread Storage Vial kit – Amber [100 vials/box with cap/seal]

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: -

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- ChraPart, 20mL Screw-Thread Storage Vial kit – Amber [100 vials/box with cap/seal]
[P4621-00386] ChraPart, 20mL Screw-Thread Storage Vial kit – Amber [100 vials/box with cap/seal]
Đóng gói: Hộp 100 lọ,
Cung cấp bao gồm: Lọ 20ml màu nâu và nấp vặn đen
Hãng sản xuất: Chratec, USA
Xuất xứ: Trung Quốc
890-3237, Injection Valve Stator for L-2200 Autosampler
495,00 495,00 495.0 USD
890-3237, Injection Valve Stator for L-2200 Autosampler

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: 890-3237, Injection Valve Stator for L-2200 Autosampler

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- 890-3237, Injection Valve Stator for L-2200 Autosampler
Agilent 5982-5650, QuEChERS Extract Tubes, EN Method, 9P, 50pk
50,00 50,00 50.0 USD
Agilent 5982-5650, QuEChERS Extract Tubes, EN Method, 9P, 50pk

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: -

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Agilent 5982-5650, QuEChERS Extract Tubes, EN Method, 9P, 50pk
Agilent 5982-5650, QuEChERS Extract Tubes, EN Method, 9P, 50pk
50,00 50,00 50.0 USD
Agilent 5982-5650, QuEChERS Extract Tubes, EN Method, 9P, 50pk

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: -

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Agilent 5982-5650, QuEChERS Extract Tubes, EN Method, 9P, 50pk
Cột sắc ký Restek 9533575 Roc™ C8 HPLC Columns (USP L7) Roc C8 HPLC Column, 5um, 250 x 4.6mm
355,00 355,00 355.0 USD
Cột sắc ký Restek 9533575 Roc™ C8 HPLC Columns (USP L7) Roc C8 HPLC Column, 5um, 250 x 4.6mm

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: HPLC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Cột sắc ký Restek 9533575 Roc™ C8 HPLC Columns (USP L7) Roc C8 HPLC Column, 5um, 250 x 4.6mm
Bộ giữ cột bảo vệ sắc ký Restek 25812 Roc LC Guard Column Holder for 10 x 4.0 mm Roc Guard Cartridges
99,00 99,00 99.0 USD
Bộ giữ cột bảo vệ sắc ký Restek 25812 Roc LC Guard Column Holder for 10 x 4.0 mm Roc Guard Cartridges

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: HPLC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Bộ giữ cột bảo vệ sắc ký Restek 25812 Roc LC Guard Column Holder for 10 x 4.0 mm Roc Guard Cartridges
Cột bảo vệ sắc ký Restek Roc LC Guard Column Cartridges; RES-953350210. Restek Roc C8 10 x 4.0mm 3-pk
99,00 99,00 99.0 USD
Cột bảo vệ sắc ký Restek Roc LC Guard Column Cartridges; RES-953350210. Restek Roc C8 10 x 4.0mm 3-pk

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: HPLC

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Cột bảo vệ sắc ký Restek Roc LC Guard Column Cartridges; RES-953350210. Restek Roc C8 10 x 4.0mm 3-pk
Vial đựng mẫu ChraPart #G20163-C12314, Vial Kit: 2mL Amber Glass Vial with Graduated Marking Spot, 9-425 Blue Polypropylene Screw Cap with 0.040", Bonded PTFE/Silicone Septa, 100/pk
19,00 19,00 19.0 USD
Vial đựng mẫu ChraPart #G20163-C12314, Vial Kit: 2mL Amber Glass Vial with Graduated Marking Spot, 9-425 Blue Polypropylene Screw Cap with 0.040", Bonded PTFE/Silicone Septa, 100/pk

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: -

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Vial đựng mẫu ChraPart #G20163-C12314, Vial Kit: 2mL Amber Glass Vial with Graduated Marking Spot, 9-425 Blue Polypropylene Screw Cap with 0.040", Bonded PTFE/Silicone Septa, 100/pk
Đóng gói: Hộp 100 lọ,
Cung cấp bao gồm: Lọ 2ml màu nâu và nấp vặn xanh
Hãng sản xuất: Chratec, USA
Xuất xứ: Trung Quốc
Vial đựng mẫu ChraPart #G20163-C13552, Vial Kit: 2mL Clear Glass Vial with Graduated Marking Spot, 9-425 Blue Polypropylene Screw Cap with 0.040", Bonded PTFE/Silicone Septa, 100/pk,
19,00 19,00 19.0 USD
Vial đựng mẫu ChraPart #G20163-C12314, Vial Kit: 2mL Amber Glass Vial with Graduated Marking Spot, 9-425 Blue Polypropylene Screw Cap with 0.040", Bonded PTFE/Silicone Septa, 100/pk

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: -

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Vial đựng mẫu ChraPart #G20163-C12314, Vial Kit: 2mL Amber Glass Vial with Graduated Marking Spot, 9-425 Blue Polypropylene Screw Cap with 0.040", Bonded PTFE/Silicone Septa, 100/pk
Đóng gói: Hộp 100 lọ,
Cung cấp bao gồm: Lọ 2ml màu nâu và nấp vặn xanh
Hãng sản xuất: Chratec, USA
Xuất xứ: Trung Quốc
Main board cho đầu dò Hitachi 890-7029, CIRCUIT BOARD ASSY UVIS for MODEL L-2420 UV-VIS DETECTOR
195,00 195,00 195.0 USD
Main board cho đầu dò Hitachi 890-7029, CIRCUIT BOARD ASSY UVIS for MODEL L-2420 UV-VIS DETECTOR

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: L-2420

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Shimadzu, 226-50316, TUBING CONNECTION, 1/8” OD TUBING, BLUE POLYPROPYLENE FITTING, YELLOW TEFZEL FERRULE, 4/PK
19,00 19,00 19.0 USD
Shimadzu, 226-50316, TUBING CONNECTION, 1/8” OD TUBING, BLUE POLYPROPYLENE FITTING, YELLOW TEFZEL FERRULE, 4/PK

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: L-2420

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
- Shimadzu, 226-50316, TUBING CONNECTION, 1/8” OD TUBING, BLUE POLYPROPYLENE FITTING, YELLOW TEFZEL FERRULE, 4/PK
Hitachi 890-2932 FLOW CELL HM (12µL) for L-2485 and CM-5440, 1pk cho đầu dò huỳnh quang
895,00 895,00 895.0 USD
Hitachi 890-2932 FLOW CELL HM (12µL) for L-2485 and CM-5440, 1pk cho đầu dò huỳnh quang

Phù hợp để sử dụng cho các model máy: MODEL CM5000 SERIES CHROMASTER 5440 FL DETECTOR, and L-2485, CM-5440

Mô tả:
- Hàng còn nguyên seal từ hãng sản xuất
- Đảm bảo vận hành
- Có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ
Foam Swab, Anti-Static (50/pk), alternative to Sciex™ , Part Number: 1017396
66,00 66,00 66.0 USD
Foam Swab, Anti-Static (50/pk), alternative to Sciex™ , Part Number: 1017396
PM Kit, LC-20ADXR, alternative to Sciex™ , Part Number: 4448440
1.012,00 1.012,00 1012.0 USD
PM Kit, LC-20ADXR, alternative to Sciex™ , Part Number: 4448440
PM Kit, LC-20AD/AB, alternative to Sciex™ , Part Number: 4444114
925,00 925,00 925.0 USD
PM Kit, LC-20AD/AB, alternative to Sciex™ , Part Number: 4444114

Add to cart

Sign in

Pay

Get Delivered